EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › launch marketing campaigns
launch marketing campaigns
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
bắt đầu các hoạt động quảng bá cho một sản phẩm
UK /lɔːnʧ ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmpeɪnz/
·
US /lɔːnʧ ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmpeɪnz/
to start promotional activities for a product
They plan to launch marketing campaigns for their new product line.
→ Họ dự định khởi động các chiến dịch tiếp thị cho dòng sản phẩm mới của mình.
Launching marketing campaigns requires careful planning and execution.
→ Khởi động các chiến dịch tiếp thị cần có kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Đồng nghĩa
initiate marketing efforts
start promotional activities
Collocations
execute marketing campaigns
design marketing campaigns
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về các chiến dịch tiếp thị trong bài viết.
'Launch' thường liên quan đến việc bắt đầu một cái gì đó mới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...