Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve advertising outreach

/ɪmˈpruːv ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈaʊtˌriːtʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện mức độ quảng cáo tiếp cận khán giả phr.

Định nghĩa · to enhance the extent to which ads reach audiences

“Brands need to improve advertising outreach to maximize impact.”Các thương hiệu cần cải thiện mức độ tiếp cận quảng cáo để tối đa hóa tác động.

“Improving advertising outreach can lead to better customer engagement.”Cải thiện mức độ tiếp cận quảng cáo có thể dẫn đến sự tương tác tốt hơn với khách hàng.

Mẹo IELTS · Trình bày rõ cách cải thiện tiếp cận quảng cáo trong phần thi viết.

Ghi chú · 'Outreach' đề cập đến việc tiếp cận khán giả rộng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...