Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit a felony

/kəˈmɪt ə ˈfɛləni/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện một tội phạm nghiêm trọng. phr.

Định nghĩa · to perform a serious crime.

“He was found guilty of committing a felony.”Anh ta bị kết án vì phạm tội nghiêm trọng.

“Many people are afraid to commit a felony due to the consequences.”Nhiều người sợ phạm tội nghiêm trọng vì hậu quả.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về các loại tội phạm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...