Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring a lawsuit

/brɪŋ ə ˈlɔːsjuːt/ B2 IELTS

Nghĩa

khởi kiện một vụ án pháp lý chống lại ai đó. phr.

Định nghĩa · to start a legal case against someone.

“She decided to bring a lawsuit for damages.”Cô ấy quyết định khởi kiện để đòi bồi thường.

“They may bring a lawsuit if the issue is not resolved.”Họ có thể khởi kiện nếu vấn đề không được giải quyết.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về quyền của người tiêu dùng.

Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...