Kho từ › Collocations · crime & law › bring a lawsuit

bring a lawsuit

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
khởi kiện một vụ án pháp lý chống lại ai đó.
UK /brɪŋ ə ˈlɔːsjuːt/ · US /brɪŋ ə ˈlɔːsjuːt/
to start a legal case against someone.
She decided to bring a lawsuit for damages.
→ Cô ấy quyết định khởi kiện để đòi bồi thường.
They may bring a lawsuit if the issue is not resolved.→ Họ có thể khởi kiện nếu vấn đề không được giải quyết.
Đồng nghĩa
file a lawsuitinitiate legal action
Collocations
bring a civil lawsuitbring a lawsuit against
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quyền của người tiêu dùng.
Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...