Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create promotional offers

/kriːeɪt prəˈmoʊʃənl ˈɔːfərz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra các ưu đãi khuyến mãi để thu hút khách hàng phr.

Định nghĩa · design special deals to attract customers

“Many stores create promotional offers during holidays.”Nhiều cửa hàng tạo ra các ưu đãi khuyến mãi trong dịp lễ.

“Creating promotional offers can boost sales.”Tạo ra các ưu đãi khuyến mãi có thể thúc đẩy doanh số bán hàng.

Mẹo IELTS · Đưa ví dụ về ưu đãi trong bài viết.

Ghi chú · Giúp thu hút khách hàng mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...