Kho từ › Collocations · advertising › enhance customer experience

enhance customer experience

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
nâng cao trải nghiệm của khách hàng
UK /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/ · US /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/
improve how customers feel about a brand
Businesses should enhance customer experience to retain clients.
→ Các doanh nghiệp nên nâng cao trải nghiệm của khách hàng để giữ chân khách hàng.
Enhancing customer experience can lead to higher satisfaction.→ Nâng cao trải nghiệm của khách hàng có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn.
Đồng nghĩa
improve customer satisfactionelevate customer service
Collocations
boost experiencepersonalize experience
🎯 IELTS: Thảo luận về cách cải thiện trong bài viết.
Rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...