launch marketing initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to start new marketing projects or campaigns
“They decided to launch marketing initiatives to reach younger audiences.”Họ quyết định khởi động các sáng kiến marketing để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
“The company will launch marketing initiatives next month.”Công ty sẽ khởi động các sáng kiến marketing vào tháng tới.
Mẹo IELTS · Cần sử dụng để thể hiện sự chủ động trong marketing.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi bắt đầu chiến dịch mới.