Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capture consumer attention

/ˈkæp.tʃər kənˈsuː.mər əˈtɛn.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · to attract the interest of buyers or viewers

“The ad was designed to capture consumer attention quickly.”Quảng cáo được thiết kế để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng một cách nhanh chóng.

“Effective visuals can capture consumer attention more effectively.”Hình ảnh hiệu quả có thể thu hút sự chú ý của người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để tăng cường khả năng viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...