Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost brand awareness

/buːst brænd əˈwɛr.nəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự quen thuộc của mọi người với thương hiệu phr.

Định nghĩa · to increase how familiar people are with a brand

“The campaign aimed to boost brand awareness among young adults.”Chiến dịch nhằm tăng cường sự nhận biết thương hiệu trong giới trẻ.

“Social media can help boost brand awareness effectively.”Mạng xã hội có thể giúp tăng cường nhận thức về thương hiệu một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về hiệu quả của quảng cáo.

Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...