Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leverage digital marketing

/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

sử dụng các nền tảng trực tuyến cho mục đích quảng cáo phr.

Định nghĩa · to use online platforms for advertising purposes

“Many businesses leverage digital marketing to reach a wider audience.”Nhiều doanh nghiệp sử dụng tiếp thị kỹ thuật số để tiếp cận khán giả rộng hơn.

“Leveraging digital marketing can enhance brand visibility significantly.”Sử dụng tiếp thị kỹ thuật số có thể cải thiện đáng kể sự hiện diện của thương hiệu.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ về các nền tảng trực tuyến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong thời đại công nghệ số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...