Kho từ
› Collocations · advertising › raise brand loyalty
raise brand loyalty
B2phr.📁 Collocations · advertisingIELTS
tăng cường sự cam kết của khách hàng với thương hiệu
UK /reɪz brænd ˈloʊ.əl.ti/ ·
US /reɪz brænd ˈloʊ.əl.ti/
to increase customers' commitment to a brand
Effective advertising can raise brand loyalty significantly.
→ Quảng cáo hiệu quả có thể tăng cường lòng trung thành với thương hiệu một cách đáng kể.
Companies strive to raise brand loyalty through rewards programs.→ Các công ty cố gắng nâng cao lòng trung thành với thương hiệu thông qua các chương trình thưởng.
Đồng nghĩa
enhance customer loyaltybuild brand allegiance
Collocations
customer retentionbrand engagement
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về cách tăng cường lòng trung thành của khách hàng.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thành với thương hiệu.