Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mass transit

B2 IELTS

Nghĩa

Giao thông công cộng. phr.

Định nghĩa · Public transport systems that move large numbers of people.

“Mass transit options include buses and trains.”Các lựa chọn giao thông công cộng bao gồm xe buýt và tàu hỏa.

“Investing in mass transit can reduce traffic.”Đầu tư vào giao thông công cộng có thể giảm tắc nghẽn.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh lợi ích của giao thông công cộng trong bài viết.

Ghi chú · Giao thông công cộng là giải pháp tiết kiệm cho thành phố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...