Kho từ › Collocations · transport › railway system

railway system

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
hệ thống đường sắt
UK /ˈreɪlweɪ ˈsɪstəm/ · US /ˈreɪlweɪ ˈsɪstəm/
A network of railway lines and stations.
The railway system connects major cities.
→ Hệ thống đường sắt kết nối các thành phố lớn.
Investing in the railway system can reduce traffic.→ Đầu tư vào hệ thống đường sắt có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩa
rail networktrain system
Collocations
expand railway systemmodernize railway system
🎯 IELTS: Thảo luận về hệ thống giao thông công cộng trong bài viết.
Quan trọng cho giao thông công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...