transportation routes
Nghĩa
Định nghĩa · Paths or ways used for moving goods or people.
“Transportation routes need to be efficient.”Các đường vận chuyển cần phải hiệu quả.
“They are optimizing transportation routes for deliveries.”Họ đang tối ưu hóa các đường vận chuyển cho việc giao hàng.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ tầm quan trọng của các đường vận chuyển trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến logistics và kế hoạch giao hàng.