Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adopt renewable

/əˈdɒpt rɪˈnuːəbl/ B2 IELTS

Nghĩa

áp dụng năng lượng tái tạo phr.

Định nghĩa · to start using energy from natural sources

“Many countries have decided to adopt renewable energy sources.”Nhiều quốc gia đã quyết định áp dụng nguồn năng lượng tái tạo.

“It's important to adopt renewable technologies for a sustainable future.”Việc áp dụng công nghệ tái tạo là quan trọng cho tương lai bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự chuyển đổi sang năng lượng sạch.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh năng lượng xanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...