Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commute time

B2 IELTS

Nghĩa

thời gian đi lại phr.

Định nghĩa · the time spent traveling to and from work

“Many people want to reduce their commute time.”Nhiều người muốn giảm thời gian đi lại.

“A longer commute time can affect work-life balance.”Thời gian đi lại dài hơn có thể ảnh hưởng đến cân bằng công việc và cuộc sống.

Mẹo IELTS · Có thể liên hệ tới chất lượng cuộc sống trong bài viết.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...