Kho từ › Collocations · transport › commute time

commute time

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
thời gian đi lại
UK · US
the time spent traveling to and from work
Many people want to reduce their commute time.
→ Nhiều người muốn giảm thời gian đi lại.
A longer commute time can affect work-life balance.→ Thời gian đi lại dài hơn có thể ảnh hưởng đến cân bằng công việc và cuộc sống.
Đồng nghĩa
travel timejourney time
Collocations
reduce commute timecalculate commute time
🎯 IELTS: Có thể liên hệ tới chất lượng cuộc sống trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...