Kho từ › Collocations · transport › vehicle maintenance

vehicle maintenance

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
bảo trì phương tiện
UK · US
the routine care and repair of vehicles
Regular vehicle maintenance is important for safety.
→ Bảo trì phương tiện thường xuyên là quan trọng cho an toàn.
He schedules vehicle maintenance every six months.→ Anh ấy lên lịch bảo trì phương tiện mỗi sáu tháng.
Đồng nghĩa
car maintenancevehicle care
Collocations
perform vehicle maintenanceschedule vehicle maintenance
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh an toàn giao thông.
Cần thiết để kéo dài tuổi thọ của phương tiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...