Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vehicle maintenance

B2 IELTS

Nghĩa

bảo trì phương tiện phr.

Định nghĩa · the routine care and repair of vehicles

“Regular vehicle maintenance is important for safety.”Bảo trì phương tiện thường xuyên là quan trọng cho an toàn.

“He schedules vehicle maintenance every six months.”Anh ấy lên lịch bảo trì phương tiện mỗi sáu tháng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong ngữ cảnh an toàn giao thông.

Ghi chú · Cần thiết để kéo dài tuổi thọ của phương tiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...