vehicle maintenance
Nghĩa
Định nghĩa · the routine care and repair of vehicles
“Regular vehicle maintenance is important for safety.”Bảo trì phương tiện thường xuyên là quan trọng cho an toàn.
“He schedules vehicle maintenance every six months.”Anh ấy lên lịch bảo trì phương tiện mỗi sáu tháng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong ngữ cảnh an toàn giao thông.
Ghi chú · Cần thiết để kéo dài tuổi thọ của phương tiện.