bicycle sharing
Nghĩa
Định nghĩa · a system where bikes are available for shared use
“Bicycle sharing programs promote eco-friendly transport.”Các chương trình chia sẻ xe đạp khuyến khích giao thông thân thiện với môi trường.
“Many cities have implemented bicycle sharing systems.”Nhiều thành phố đã triển khai hệ thống chia sẻ xe đạp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sáng kiến giao thông bền vững.
Ghi chú · Rất phổ biến ở các thành phố lớn.