Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bicycle sharing

B2 IELTS

Nghĩa

hệ thống chia sẻ xe đạp phr.

Định nghĩa · a system where bikes are available for shared use

“Bicycle sharing programs promote eco-friendly transport.”Các chương trình chia sẻ xe đạp khuyến khích giao thông thân thiện với môi trường.

“Many cities have implemented bicycle sharing systems.”Nhiều thành phố đã triển khai hệ thống chia sẻ xe đạp.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sáng kiến giao thông bền vững.

Ghi chú · Rất phổ biến ở các thành phố lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...