Kho từ › Collocations · advertising › enhance customer engagement

enhance customer engagement

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tăng cường sự tương tác với khách hàng
UK /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to improve interaction with customers
The new app was designed to enhance customer engagement.
→ Ứng dụng mới được thiết kế để tăng cường sự tương tác với khách hàng.
They implemented strategies to enhance customer engagement.→ Họ đã thực hiện các chiến lược để tăng cường sự tương tác với khách hàng.
Đồng nghĩa
improve customer interactionboost customer involvement
Collocations
enhance overall engagementenhance online engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến khách hàng.
Cụm từ này quan trọng trong việc giữ chân khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...