Kho từ › Collocations · energy › promote research

promote research

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
thúc đẩy nghiên cứu
UK /prəˈmoʊt rɪˈsɜːrʧ/ · US /prəˈmoʊt rɪˈsɜːrʧ/
to encourage studies or investigations in a field.
Universities should promote research in energy efficiency.
→ Các trường đại học nên thúc đẩy nghiên cứu về hiệu quả năng lượng.
We need to promote research for sustainable technologies.→ Chúng ta cần thúc đẩy nghiên cứu cho công nghệ bền vững.
Đồng nghĩa
encourage researchsupport research
Collocations
actively promote researchfinancially promote research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...