Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transport emissions

/ˈtræn.spɔrt ɪˈmɪʃ.ənz/ B2 IELTS

Nghĩa

Chất ô nhiễm phát thải vào không khí từ các phương tiện. phr.

Định nghĩa · Pollutants released into the air from vehicles.

“Reducing transport emissions is essential for a cleaner environment.”Giảm phát thải giao thông là cần thiết cho môi trường sạch hơn.

“Governments are pushing for lower transport emissions.”Các chính phủ đang thúc đẩy giảm phát thải giao thông.

Mẹo IELTS · Đưa ra số liệu cụ thể khi nói về phát thải để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...