vehicle ownership
Nghĩa
Định nghĩa · Having personal possession of a vehicle.
“Vehicle ownership rates are rising in urban areas.”Tỷ lệ sở hữu xe cộ đang gia tăng ở các khu vực đô thị.
“High vehicle ownership can lead to traffic problems.”Sở hữu xe cộ cao có thể dẫn đến vấn đề giao thông.
Mẹo IELTS · Nên thảo luận về lợi ích và bất lợi của việc sở hữu xe.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến thói quen di chuyển của người dân.