Kho từ › Collocations · transport › vehicle ownership

vehicle ownership

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Sở hữu cá nhân một phương tiện.
UK /ˈviː.ɪ.kəl ˈoʊ.nər.ʃɪp/ · US /ˈviː.ɪ.kəl ˈoʊ.nər.ʃɪp/
Having personal possession of a vehicle.
Vehicle ownership rates are rising in urban areas.
→ Tỷ lệ sở hữu xe cộ đang gia tăng ở các khu vực đô thị.
High vehicle ownership can lead to traffic problems.→ Sở hữu xe cộ cao có thể dẫn đến vấn đề giao thông.
Đồng nghĩa
car ownershipvehicle possession
Collocations
increase vehicle ownershippromote vehicle ownership
🎯 IELTS: Nên thảo luận về lợi ích và bất lợi của việc sở hữu xe.
Cụm từ này liên quan đến thói quen di chuyển của người dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...