Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transport costs

/ˈtræn.spɔrt kɔsts/ B2 IELTS

Nghĩa

Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc người. phr.

Định nghĩa · Expenses related to moving goods or people.

“Transport costs can significantly affect product prices.”Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá sản phẩm.

“Companies are looking for ways to reduce transport costs.”Các công ty đang tìm cách giảm chi phí vận chuyển.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể về chi phí trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và logistics.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...