Kho từ › Collocations · transport › active transport

active transport

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Các hình thức vận chuyển không sử dụng động cơ như đi bộ hoặc đạp xe.
UK /ˈæk.tɪv ˈtræn.spɔrt/ · US /ˈæk.tɪv ˈtræn.spɔrt/
Non-motorized forms of transport like walking or cycling.
Active transport promotes health and reduces pollution.
→ Vận chuyển tích cực thúc đẩy sức khỏe và giảm ô nhiễm.
Encouraging active transport can improve community well-being.→ Khuyến khích vận chuyển tích cực có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
non-motorized transportwalking and cycling
Collocations
encourage active transportpromote active transport
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lợi ích sức khỏe khi thảo luận về vận chuyển.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...