road traffic
Nghĩa
Định nghĩa · Vehicles moving along roads.
“Road traffic increases during rush hour.”Giao thông đường bộ tăng lên trong giờ cao điểm.
“Managing road traffic is crucial for city planning.”Quản lý giao thông đường bộ là rất quan trọng cho quy hoạch thành phố.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng số liệu thống kê khi thảo luận về giao thông.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến vấn đề giao thông hàng ngày.