Kho từ › Collocations · transport › transport policies

transport policies

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Các quy tắc và quy định điều chỉnh các hệ thống giao thông.
UK /ˈtræn.spɔrt ˈpɒl.ɪ.siːz/ · US /ˈtræn.spɔrt ˈpɒl.ɪ.siːz/
Rules and regulations governing transportation systems.
Transport policies can influence urban development.
→ Các chính sách giao thông có thể ảnh hưởng đến sự phát triển đô thị.
Effective transport policies promote sustainable travel.→ Các chính sách giao thông hiệu quả thúc đẩy du lịch bền vững.
Đồng nghĩa
transport regulationstransport guidelines
Collocations
develop transport policiesevaluate transport policies
🎯 IELTS: Đề cập đến ví dụ về chính sách khi thảo luận về giao thông.
Cụm từ này thường được thảo luận trong các cuộc họp chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...