Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transport policies

/ˈtræn.spɔrt ˈpɒl.ɪ.siːz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các quy tắc và quy định điều chỉnh các hệ thống giao thông. phr.

Định nghĩa · Rules and regulations governing transportation systems.

“Transport policies can influence urban development.”Các chính sách giao thông có thể ảnh hưởng đến sự phát triển đô thị.

“Effective transport policies promote sustainable travel.”Các chính sách giao thông hiệu quả thúc đẩy du lịch bền vững.

Mẹo IELTS · Đề cập đến ví dụ về chính sách khi thảo luận về giao thông.

Ghi chú · Cụm từ này thường được thảo luận trong các cuộc họp chính phủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...