Kho từ › Collocations · transport › transport options

transport options

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Nhiều phương tiện giao thông khác nhau có sẵn.
UK /ˈtræn.spɔrt ˈɒp.ʃənz/ · US /ˈtræn.spɔrt ˈɒp.ʃənz/
Various means of transportation available.
There are many transport options for getting to the airport.
→ Có nhiều phương tiện giao thông để đến sân bay.
Choosing the right transport options can save time.→ Chọn lựa phương tiện giao thông đúng có thể tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
transport choicestransport alternatives
Collocations
explore transport optionsevaluate transport options
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các lựa chọn cụ thể khi thảo luận.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bàn về di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...