Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transport options

/ˈtræn.spɔrt ˈɒp.ʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhiều phương tiện giao thông khác nhau có sẵn. phr.

Định nghĩa · Various means of transportation available.

“There are many transport options for getting to the airport.”Có nhiều phương tiện giao thông để đến sân bay.

“Choosing the right transport options can save time.”Chọn lựa phương tiện giao thông đúng có thể tiết kiệm thời gian.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến các lựa chọn cụ thể khi thảo luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng khi bàn về di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...