Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost customer engagement

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tương tác giữa thương hiệu và khách hàng. phr.

Định nghĩa · to increase the interaction between a brand and its customers.

“Brands often use social media to boost customer engagement.”Các thương hiệu thường sử dụng mạng xã hội để tăng cường sự tương tác với khách hàng.

“Email marketing can effectively boost customer engagement.”Tiếp thị qua email có thể tăng cường sự tương tác của khách hàng một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ mạnh để thể hiện khả năng ngôn ngữ của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếp thị số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...