Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

design creative advertisements

B2 IELTS

Nghĩa

thiết kế quảng cáo độc đáo và sáng tạo để thu hút sự chú ý. phr.

Định nghĩa · to create unique and imaginative ads that attract attention.

“They hired an agency to design creative advertisements for their new product.”Họ đã thuê một công ty để thiết kế quảng cáo sáng tạo cho sản phẩm mới của mình.

“Designing creative advertisements can improve brand recognition.”Thiết kế quảng cáo sáng tạo có thể cải thiện nhận diện thương hiệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để mô tả ý tưởng quảng cáo.

Ghi chú · Cần chú ý đến sự sáng tạo để thu hút khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...