Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

road conditions

/roʊd kənˈdɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tình trạng đường phr.

Định nghĩa · the state of the road surface and environment

“Drivers should be aware of road conditions before traveling.”Người lái xe nên nhận thức về tình trạng đường trước khi di chuyển.

“Bad road conditions can cause accidents.”Tình trạng đường xấu có thể gây ra tai nạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn.

Ghi chú · Cụm từ này hữu ích khi thảo luận về an toàn giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...