Kho từ › Collocations · transport › road conditions

road conditions

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tình trạng đường
UK /roʊd kənˈdɪʃənz/ · US /roʊd kənˈdɪʃənz/
the state of the road surface and environment
Drivers should be aware of road conditions before traveling.
→ Người lái xe nên nhận thức về tình trạng đường trước khi di chuyển.
Bad road conditions can cause accidents.→ Tình trạng đường xấu có thể gây ra tai nạn.
Đồng nghĩa
road qualitydriving conditions
Collocations
assess road conditionsimprove road conditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn.
Cụm từ này hữu ích khi thảo luận về an toàn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...