Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fuel consumption

/fjuːəl kənˈsʌmpʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

mức tiêu thụ nhiên liệu phr.

Định nghĩa · the amount of fuel used by a vehicle

“Reducing fuel consumption can save money.”Giảm mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tiết kiệm tiền.

“New cars often have lower fuel consumption rates.”Xe hơi mới thường có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vấn đề bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...