Kho từ › Collocations · transport › fuel consumption

fuel consumption

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
mức tiêu thụ nhiên liệu
UK /fjuːəl kənˈsʌmpʃən/ · US /fjuːəl kənˈsʌmpʃən/
the amount of fuel used by a vehicle
Reducing fuel consumption can save money.
→ Giảm mức tiêu thụ nhiên liệu có thể tiết kiệm tiền.
New cars often have lower fuel consumption rates.→ Xe hơi mới thường có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn.
Đồng nghĩa
fuel efficiencygas mileage
Collocations
measure fuel consumptionreduce fuel consumption
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vấn đề bảo vệ môi trường.
Cụm từ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...