Kho từ › Collocations · transport › bicycle lane

bicycle lane

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
làn đường xe đạp
UK /ˈbaɪsɪkəl leɪn/ · US /ˈbaɪsɪkəl leɪn/
a designated lane for bicycles on the road
Bicycle lanes promote safer cycling in cities.
→ Làn đường xe đạp thúc đẩy sự an toàn cho người đi xe đạp trong các thành phố.
Many cities are adding more bicycle lanes.→ Nhiều thành phố đang thêm nhiều làn đường xe đạp hơn.
Đồng nghĩa
bike lanecycling lane
Collocations
create bicycle lanesmaintain bicycle lanes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về giao thông bền vững.
Cụm này quan trọng cho việc khuyến khích đi xe đạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...