Kho từ › Collocations · transport › traffic flow

traffic flow

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
lưu lượng giao thông
UK /ˈtræfɪk floʊ/ · US /ˈtræfɪk floʊ/
the movement of vehicles on the road
Improving traffic flow can reduce congestion.
→ Cải thiện lưu lượng giao thông có thể giảm ùn tắc.
Traffic flow is monitored by cameras in the city.→ Lưu lượng giao thông được giám sát bởi camera trong thành phố.
Đồng nghĩa
traffic movementvehicle flow
Collocations
analyze traffic flowoptimize traffic flow
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để đề cập đến các giải pháp giao thông.
Cụm này quan trọng trong quy hoạch giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...