traffic flow
Nghĩa
Định nghĩa · the movement of vehicles on the road
“Improving traffic flow can reduce congestion.”Cải thiện lưu lượng giao thông có thể giảm ùn tắc.
“Traffic flow is monitored by cameras in the city.”Lưu lượng giao thông được giám sát bởi camera trong thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để đề cập đến các giải pháp giao thông.
Ghi chú · Cụm này quan trọng trong quy hoạch giao thông.