Kho từ › Collocations · transport › ride-sharing service

ride-sharing service

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
dịch vụ đi chung xe
UK /ˈraɪd ˈʃɛrɪŋ ˈsɜrvɪs/ · US /ˈraɪd ˈʃɛrɪŋ ˈsɜrvɪs/
a service that arranges shared rides between passengers
Ride-sharing services have become very popular.
→ Dịch vụ đi chung xe đã trở nên rất phổ biến.
Many people use ride-sharing services daily.→ Nhiều người sử dụng dịch vụ đi chung xe hàng ngày.
Đồng nghĩa
carpool serviceride-sharing app
Collocations
offer ride-sharing serviceuse ride-sharing service
🎯 IELTS: Đề cập đến công nghệ mới trong lĩnh vực giao thông.
Cụm từ này liên quan đến công nghệ và giao thông hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...