ride-sharing service
Nghĩa
Định nghĩa · a service that arranges shared rides between passengers
“Ride-sharing services have become very popular.”Dịch vụ đi chung xe đã trở nên rất phổ biến.
“Many people use ride-sharing services daily.”Nhiều người sử dụng dịch vụ đi chung xe hàng ngày.
Mẹo IELTS · Đề cập đến công nghệ mới trong lĩnh vực giao thông.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến công nghệ và giao thông hiện đại.