EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › optimize advertising campaigns
optimize advertising campaigns
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
tối ưu hóa nỗ lực quảng cáo để hiệu quả hơn
UK /ˈɑːptɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪnz/
·
US /ˈɑːptɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪnz/
to make advertising efforts more effective
They aim to optimize advertising campaigns for better results.
→ Họ nhằm tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo để có kết quả tốt hơn.
Using data helps optimize advertising campaigns efficiently.
→ Sử dụng dữ liệu giúp tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
enhance ad effectiveness
refine marketing efforts
Collocations
improve campaign performance
streamline advertising processes
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi nói về cải tiến quảng cáo.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc tối ưu hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...