Kho từ › Collocations · energy › explore energy options

explore energy options

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
khám phá các lựa chọn năng lượng.
UK /ɪkˈsplɔr ˈɛnərdʒi ˈɒpʃənz/ · US /ɪkˈsplɔr ˈɛnərdʒi ˈɒpʃənz/
to look into different ways to produce or use energy.
We should explore energy options to reduce costs.
→ Chúng ta nên khám phá các lựa chọn năng lượng để giảm chi phí.
Exploring energy options is crucial for future sustainability.→ Khám phá các lựa chọn năng lượng là điều quan trọng cho sự bền vững trong tương lai.
Đồng nghĩa
investigate energy optionsanalyze energy options
Collocations
explore alternative energy optionsexplore sustainable energy options
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về các giải pháp năng lượng.
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...