EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · energy › develop energy technologies
develop energy technologies
B2
phr.
📁 Collocations · energy
IELTS
phát triển công nghệ năng lượng.
UK /dɪˈvɛləp ˈɛnərdʒi tɛkˈnɒlədʒiz/
·
US /dɪˈvɛləp ˈɛnərdʒi tɛkˈnɒlədʒiz/
to create new tools and methods for energy use.
Countries need to develop energy technologies for a sustainable future.
→ Các quốc gia cần phát triển công nghệ năng lượng cho một tương lai bền vững.
Investing in research helps develop energy technologies.
→ Đầu tư vào nghiên cứu giúp phát triển công nghệ năng lượng.
Đồng nghĩa
create energy technologies
advance energy technologies
Collocations
develop clean energy technologies
develop innovative energy technologies
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này khi nói về đổi mới trong lĩnh vực năng lượng.
Cụm từ này thường liên quan đến đổi mới công nghệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
energy crisis
/ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs/
Tình huống khi nhu cầu năng lượng vượt quá nguồn cung.
energy transition
/ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/
Sự chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo.
energy supply
/ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/
Tổng lượng năng lượng sẵn có để sử dụng.
energy storage
/ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/
Lưu trữ năng lượng để sử dụng sau, như trong pin.
energy policy
/ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsi/
Kế hoạch quản lý tài nguyên và tiêu thụ năng lượng.
energy sources
/ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/
Các loại năng lượng khác nhau, như năng lượng mặt trời, gió và nhiên liệu hóa thạch.
energy audit
/ˈɛnərdʒi ˈɔːdɪt/
Một đánh giá về việc sử dụng năng lượng để tìm kiếm tiết kiệm.
energy demand
/ˈɛnərdʒi dɪˈmænd/
Lượng năng lượng cần thiết cho người tiêu dùng.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · energy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...