Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen energy policies

/ˈstrɛŋθən ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường chính sách năng lượng. phr.

Định nghĩa · to make energy regulations more effective and robust.

“Governments must strengthen energy policies to combat climate change.”Các chính phủ phải tăng cường chính sách năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.

“Strengthening energy policies is essential for energy security.”Tăng cường chính sách năng lượng là cần thiết cho an ninh năng lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về chính sách năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...