Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for energy efficiency

/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ hiệu quả năng lượng. phr.

Định nghĩa · to publicly support energy-saving practices.

“Activists advocate for energy efficiency in all sectors.”Các nhà hoạt động ủng hộ hiệu quả năng lượng trong tất cả các lĩnh vực.

“It's important to advocate for energy efficiency measures.”Điều quan trọng là ủng hộ các biện pháp hiệu quả năng lượng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về sự ủng hộ cho năng lượng bền vững.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các phong trào bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...