Kho từ › Collocations · transport › commute distance

commute distance

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
khoảng cách đi làm hoặc đi học
UK /kəˈmjuːt ˈdɪs.təns/ · US /kəˈmjuːt ˈdɪs.təns/
the distance traveled to work or school
A long commute distance can affect work-life balance.
→ Khoảng cách đi làm dài có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Many people prefer to live closer to reduce their commute distance.→ Nhiều người thích sống gần hơn để giảm khoảng cách đi làm.
Đồng nghĩa
travel distancejourney distance
Collocations
shorten commute distancemeasure commute distance
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể về khoảng cách này.
Liên quan đến thói quen di chuyển hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...