Kho từ › Collocations · transport › safety regulations

safety regulations

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
các quy định để đảm bảo an toàn trên đường
UK /ˈseɪf.ti ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃənz/ · US /ˈseɪf.ti ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃənz/
rules to ensure safety on the roads
Safety regulations are crucial for reducing accidents.
→ Các quy định an toàn rất quan trọng để giảm tai nạn.
Governments must enforce safety regulations for drivers.→ Chính phủ phải thực thi các quy định an toàn cho tài xế.
Đồng nghĩa
safety standardssafety laws
Collocations
follow safety regulationsimplement safety regulations
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về các quy định cụ thể trong bài viết.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...