Kho từ › Collocations · transport › driver training

driver training

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giáo dục cho các tài xế mới về lái xe an toàn
UK /ˈdraɪ.vər ˈtreɪ.nɪŋ/ · US /ˈdraɪ.vər ˈtreɪ.nɪŋ/
education for new drivers on safe driving
Driver training programs can reduce road accidents.
→ Các chương trình đào tạo lái xe có thể giảm tai nạn giao thông.
Effective driver training is essential for new drivers.→ Đào tạo lái xe hiệu quả là cần thiết cho các tài xế mới.
Đồng nghĩa
driving instructiondriver education
Collocations
provide driver trainingcomplete driver training
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về các chương trình đào tạo cụ thể.
Liên quan đến an toàn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...