vehicle technology
Nghĩa
Định nghĩa · the advancements in technology for vehicles
“Vehicle technology is rapidly evolving with electric cars.”Công nghệ xe cộ đang phát triển nhanh chóng với xe điện.
“New vehicle technology can improve fuel efficiency.”Công nghệ xe cộ mới có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về công nghệ mới trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến sự phát triển công nghệ trong ngành giao thông.