Kho từ › Collocations · transport › vehicle technology

vehicle technology

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
các tiến bộ trong công nghệ cho xe cộ
UK /ˈviː.ɪ.kəl tɛkˈnɒl.ə.dʒi/ · US /ˈviː.ɪ.kəl tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
the advancements in technology for vehicles
Vehicle technology is rapidly evolving with electric cars.
→ Công nghệ xe cộ đang phát triển nhanh chóng với xe điện.
New vehicle technology can improve fuel efficiency.→ Công nghệ xe cộ mới có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
Đồng nghĩa
automotive technologyvehicle innovation
Collocations
advance vehicle technologyadopt vehicle technology
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về công nghệ mới trong bài viết.
Liên quan đến sự phát triển công nghệ trong ngành giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...