Kho từ › Collocations · energy › power grid

power grid

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
mạng lưới cung cấp điện từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
UK /ˈpaʊər ɡrɪd/ · US /ˈpaʊər ɡrɪd/
the network that delivers electricity from producers to consumers
The power grid must be modernized to handle renewable energy.
→ Mạng lưới điện cần được hiện đại hóa để xử lý năng lượng tái tạo.
A stable power grid is essential for energy security.→ Một mạng lưới điện ổn định là cần thiết cho an ninh năng lượng.
Đồng nghĩa
electric gridenergy grid
Collocations
upgrade the power gridmaintain the power grid
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về cơ sở hạ tầng năng lượng.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...