Kho từ › Collocations · transport › transport accessibility

transport accessibility

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
độ dễ dàng mà mọi người có thể tiếp cận dịch vụ giao thông
UK /ˈtrænspɔrt əkˌsɛsəˈbɪləti/ · US /ˈtrænspɔrt əkˌsɛsəˈbɪləti/
the ease with which people can reach transport services
Improving transport accessibility benefits all citizens.
→ Cải thiện khả năng tiếp cận giao thông mang lại lợi ích cho tất cả công dân.
Cities should focus on transport accessibility for disabled individuals.→ Các thành phố nên tập trung vào khả năng tiếp cận giao thông cho người khuyết tật.
Đồng nghĩa
transport availabilitytransport reachability
Collocations
enhance transport accessibilitymeasure transport accessibility
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của khả năng tiếp cận trong bài viết.
Cần thiết cho sự công bằng trong giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...