Kho từ › Phrasal verbs · through › draw through

draw through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
kéo hoặc thu hút điều gì đó qua một không gian
UK /drɔ θru/ · US /drɔ θru/
to pull or attract something through a space
The wind drew through the open window.
→ Gió đã thổi qua cửa sổ mở.
She drew through the crowd to find her friend.→ Cô ấy đã kéo qua đám đông để tìm bạn mình.
Đồng nghĩa
pullattract
Collocations
draw through a doordraw through a passage
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú.
Dùng khi nói về sự di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...