Kho từ › Phrasal verbs · off › look off

look off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
trông hoặc có vẻ khác với mong đợi
UK /lʊk ɔf/ · US /lʊk ɔf/
to appear or seem different than expected
He looked off after the long trip.
→ Anh ấy trông khác sau chuyến đi dài.
Her mood looked off today.→ Tâm trạng của cô ấy hôm nay trông không ổn.
Đồng nghĩa
seemappear
Collocations
look off balancelook off color
🎯 IELTS: Dùng 'look off' để miêu tả cảm giác khác lạ.
Dùng 'look off' khi bạn cảm thấy điều gì đó không ổn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...