Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put up

/pʊt ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

lắp đặt hoặc trưng bày một cái gì đó v.

Định nghĩa · to erect or display something

“They put up posters for the event.”Họ đã treo áp phích cho sự kiện.

“She put up a shelf in her room.”Cô ấy đã lắp đặt một kệ trong phòng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put up' để mô tả hành động lắp đặt trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...