Kho từ › Phrasal verbs · out › put up

put up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
lắp đặt hoặc trưng bày một cái gì đó
UK /pʊt ʌp/ · US /pʊt ʌp/
to erect or display something
They put up posters for the event.
→ Họ đã treo áp phích cho sự kiện.
She put up a shelf in her room.→ Cô ấy đã lắp đặt một kệ trong phòng của mình.
Đồng nghĩa
erectdisplay
Collocations
put up signsput up decorationsput up a fence
🎯 IELTS: Sử dụng 'put up' để mô tả hành động lắp đặt trong bài viết.
Thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...