check up
/tʃɛk ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
kiểm tra hoặc điều tra điều gì đó
v.
Định nghĩa · to examine or investigate something
“I need to check up on my application status.”Tôi cần kiểm tra tình trạng đơn đăng ký của mình.
“She went to check up on her friend.”Cô ấy đã đến kiểm tra bạn mình.
Cụm hay dùng
check up on someonecheck up regularly
Mẹo IELTS · Dùng 'check up' để thể hiện sự quan tâm.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sức khỏe.