Kho từ › Phrasal verbs · out › shut out

shut out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
ngăn không cho vào hoặc tham gia
UK /ʃʌt aʊt/ · US /ʃʌt aʊt/
to prevent from entering or participating
She tried to shut out the noise while studying.
→ Cô ấy cố gắng không nghe thấy tiếng ồn khi học.
The team was shut out of the competition this year.→ Đội đã không được tham gia vào cuộc thi năm nay.
Đồng nghĩa
excludeisolate
Collocations
shut out distractionsshut out the worldshut out competitors
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs trong phần nói về áp lực để thể hiện sự nhạy cảm.
Dùng khi nói về việc ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...